Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

慎

shèn
Nghĩa tiếng Việtcẩn thận; thận trọng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cẩn thận
  2. 2 thận trọng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

慎

Phồn thể: [昚]
shèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 慎 (shèn)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 慎 (shèn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập