Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

旺季

wàngjì
Nghĩa tiếng Việtmùa bận rộn; giai đoạn cao điểm; xem thêm 淡季 (dànjì)
Âm Hán Việtvượng quí
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa