Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wàng

旺

Nghĩathịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộ
Bộ thủ日
Âm Hán Việtvượng
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wàngÂm Hán Việt: vượngthịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 日 + 王

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 王

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.