Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
旺
Nghĩa tiếng Việtthịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộ
Âm Hán Việtvượng
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thịnh vượng
- 2 phát đạt
- 3 (hoa) nở rộ
- 4 (lửa) cháy lớn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 旺季[vượng quí]Cấp: HSK 7–9mùa bận rộn; giai đoạn cao điểm; xem thêm 淡季 (dànjì)
- 旺盛[vượng thịnh]Cấp: HSK 7–9mãnh liệt; dồi dào
- 兴旺[興旺][hưng vượng]Cấp: HSK 7–9thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh
- 畅旺[暢旺]phát đạt; nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch)
- 健旺cường tráng; khỏe mạnh; sung sức
- 旺苍[旺蒼]huyện Vọng Thương ở Quảng Nguyên 广元 (Guǎngyuán), Tứ Xuyên
- 旺炽[旺熾]bừng bừng
- 旺角Mong Kok (khu vực ở Hồng Kông)
- 旺月tháng (kinh doanh) bận rộn
- 阿斯旺Aswan (thị trấn ở miền nam Ai Cập)
- 汉旺镇[漢旺鎮]trấn Hanwang, huyện Mianzhu, địa khu Deyang 德阳 (Déyáng), Tứ Xuyên
- 留尼旺Réunion (đảo ở Ấn Độ Dương, một tỉnh hải ngoại của Pháp) (Đài Loan)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 产生[產生][sản sinh]Cấp: HSK 4phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng