Từ ghép
旺苍
Phồn thể: [旺蒼]Nghĩa tiếng Việthuyện Vọng Thương ở Quảng Nguyên 广元 (Guǎngyuán), Tứ Xuyên
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 huyện Vọng Thương ở Quảng Nguyên 广元 (Guǎngyuán), Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.