Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畅旺

Phồn thể: [暢旺]
chàngwàng
Nghĩa tiếng Việtphát đạt; nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát đạt
  2. 2 nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập