Từ ghép
畅旺
Phồn thể: [暢旺]Nghĩa
- 1 phát đạt
- 2 nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.