Houzii
← Từ điển
Từ ghép

健旺

jiànwàng
Nghĩa tiếng Việtcường tráng; khỏe mạnh; sung sức
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cường tráng
  2. 2 khỏe mạnh
  3. 3 sung sức
  4. 4 đầy năng lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập