Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

兴旺

Phồn thể: [興旺]
xīngwàng
Nghĩa tiếng Việtthịnh vượng; phát đạt; phồn vinh
Âm Hán Việthưng vượng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịnh vượng
  2. 2 phát đạt
  3. 3 phồn vinh
  4. 4 phát triển mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập