Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兴旺发达

Phồn thể: [興旺發達]
xīngwàngfādá
Nghĩa tiếng Việtthịnh vượng và phát triển; hưng thịnh
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa