Từ ghép
兴旺发达
Phồn thể: [興旺發達]Nghĩa
- 1 thịnh vượng và phát triển
- 2 hưng thịnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.