Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

旺盛

wàngshèng
Nghĩa tiếng Việtmãnh liệt; dồi dào
Âm Hán Việtvượng thịnh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa