Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

季军

Phồn thể: [季軍]
jìjūn
Nghĩa tiếng Việthạng ba trong một cuộc đua; đoạt huy chương đồng
Âm Hán Việtquí quân
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hạng ba trong một cuộc đua
  2. 2 đoạt huy chương đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập