Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

淡季

dànjì
Nghĩa tiếng Việtmùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季 (wàngjì)
Âm Hán Việtđạm quí
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mùa thấp điểm
  2. 2 mùa kinh doanh chậm
  3. 3 xem thêm 旺季 (wàngjì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập