按季Từ ghép按季ànjìNghĩa tiếng Việttheo mùa; hàng quý2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 theo mùa2 hàng quýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.按[án]nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lạiTrang chữ →季[quí]mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh emTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →