春季Từ ghép春季chūnjìNghĩa tiếng Việtmùa xuân2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mùa xuânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.春biến thể cũ của 春 (chūn)Trang chữ →季[quí]mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh emTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →