Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

时间表

Phồn thể: [時間表]
shíjiānbiǎo
Nghĩa tiếng Việtlịch trình; thời gian biểu
Âm Hán Việtthì gian biểu
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lịch trình
  2. 2 thời gian biểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập