Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减压时间表

Phồn thể: [減壓時間表]
jiǎnyāshíjiānbiǎo
Nghĩa tiếng Việtlịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎnyāchéngxù)
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa