Từ ghép
减压时间表
Phồn thể: [減壓時間表]Nghĩa tiếng Việtlịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 减压程序 (jiǎnyāchéngxù)
- 5 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lịch trình giảm áp (lặn)
- 2 cũng gọi là 减压程序 (jiǎnyāchéngxù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.