Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坦然无惧

Phồn thể: [坦然無懼]
tǎnránwújù
Nghĩa tiếng Việtgiữ bình tĩnh và không khiếp sợ
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 giữ bình tĩnh và không khiếp sợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập