Từ ghép
抱持
Nghĩa tiếng Việtgiữ (kỳ vọng, hy vọng,...); duy trì (thái độ,...); ấp ủ (nghi ngờ,...)
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 giữ (kỳ vọng, hy vọng,...)
- 2 duy trì (thái độ,...)
- 3 ấp ủ (nghi ngờ,...)
- 4 giữ chặt (quyền anh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.