Houzii
← Từ điển
Từ ghép

改签

Phồn thể: [改簽]
gǎiqiān
Nghĩa tiếng Việtthay đổi đặt chỗ; chuyển sang chuyến bay, hãng, xe buýt hoặc tàu khác
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay đổi đặt chỗ
  2. 2 chuyển sang chuyến bay, hãng, xe buýt hoặc tàu khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập