Từ ghép
工签
Phồn thể: [工簽]Nghĩa tiếng Việtthị thực lao động; giấy phép lao động (viết tắt của 工作签证 (gōngzuòqiānzhèng))
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 thị thực lao động; giấy phép lao động (viết tắt của 工作签证 (gōngzuòqiānzhèng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.