Chữ đơn
牲
Nghĩa tiếng Việtđộng vật nuôi; động vật hiến tế
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 động vật nuôi
- 2 động vật hiến tế
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牲畜[sinh róc]Cấp: HSK 7–9gia súc; vật nuôi
- 牺牲[犧牲][hi sinh]Cấp: HSK 7–9hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
- 畜牲biến thể của 畜生 (chùsheng)
- 祭牲vật hiến tế
- 三牲ba con vật hiến tế (ban đầu là bò, cừu và heo; sau này là heo, gà và cá)
- 牲口động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.); thú lao động
- 牲礼[牲禮](tôn giáo) hiến tế; hiến tế; động vật được hiến tế
- 牲体[牲體]cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ
- 牲畜粪[牲畜糞]phân động vật
- 牺牲打[犧牲打]cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
- 牺牲品[犧牲品]nạn nhân hy sinh; người bị xem là không quan trọng; mặt hàng bán lỗ
- 牺牲者[犧牲者]người hy sinh; nạn nhân bị hiến tế; người có thể hy sinh được