Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牲体

Phồn thể: [牲體]
shēngtǐ
Nghĩa tiếng Việtcơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ thể của động vật (hoặc người) bị giết tế lễ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập