Từ ghép
牺牲者
Phồn thể: [犧牲者]Nghĩa tiếng Việtngười hy sinh; nạn nhân bị hiến tế; người có thể hy sinh được
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người hy sinh
- 2 nạn nhân bị hiến tế
- 3 người có thể hy sinh được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.