Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三牲

sānshēng
Nghĩa tiếng Việtba con vật hiến tế (ban đầu là bò, cừu và heo; sau này là heo, gà và cá)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 ba con vật hiến tế (ban đầu là bò, cừu và heo; sau này là heo, gà và cá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập