Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牺牲打

Phồn thể: [犧牲打]
xīshēngdǎ
Nghĩa tiếng Việtcú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập