Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牲礼

Phồn thể: [牲禮]
shēnglǐ
Nghĩa tiếng Việt(tôn giáo) hiến tế; hiến tế; động vật được hiến tế
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tôn giáo) hiến tế
  2. 2 hiến tế
  3. 3 động vật được hiến tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập