Houzii
← Từ điển
Từ ghép

招揽生意

Phồn thể: [招攬生意]
zhāolǎnshēngyi
Nghĩa tiếng Việtquảng cáo; mời chào kinh doanh
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa