Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lǎn

揽

Nghĩađộc chiếm; nắm giữ; ôm vào lòng; ôm chặt; buộc (bằng dây,...)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtlãm
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lǎnÂm Hán Việt: lãmđộc chiếm; nắm giữ; ôm vào lòng; ôm chặt; buộc (bằng dây,...)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 览

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 览

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.