Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
lǎn

揽

Phồn thể: [攬]
Nghĩa tiếng Việtđộc chiếm; nắm giữ; ôm vào lòng; ôm chặt; buộc (bằng dây,...)
Âm Hán Việtlãm
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độc chiếm; nắm giữ
  2. 2 ôm vào lòng; ôm chặt
  3. 3 buộc (bằng dây,...)
  4. 4 đảm nhận (trách nhiệm,...); vận động tranh cử

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập