Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
揽
Phồn thể: [攬]Nghĩa tiếng Việtđộc chiếm; nắm giữ; ôm vào lòng; ôm chặt; buộc (bằng dây,...)
Âm Hán Việtlãm
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 độc chiếm; nắm giữ
- 2 ôm vào lòng; ôm chặt
- 3 buộc (bằng dây,...)
- 4 đảm nhận (trách nhiệm,...); vận động tranh cử
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 招揽[招攬][chiêu lãm]Cấp: HSK 7–9thu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh)
- 一揽子[一攬子][nhất lãm tí]Cấp: HSK 7–9bao trọn gói; không phân biệt
- 包揽[包攬]độc quyền; đảm nhận mọi trách nhiệm; đảm đương toàn bộ công việc
- 承揽[承攬]nhận thầu một dự án toàn bộ
- 兜揽[兜攬]chào mời (khách hàng); thu hút; quảng cáo
- 独揽[獨攬]độc chiếm
- 揽炒[攬炒](Hong Kong) cùng nhau hủy diệt
- 揽权[攬權]tập trung quyền lực vào tay mình
- 收揽[收攬]giành được sự ủng hộ; lôi kéo về phía mình; giữ kiểm soát
- 统揽[統攬]chịu trách nhiệm tổng thể; kiểm soát toàn diện
- 延揽[延攬]chiêu mộ nhân tài; tập hợp; mời gọi sự phục vụ của ai đó
- 总揽[總攬]chịu trách nhiệm hoàn toàn; kiểm soát toàn bộ; độc quyền
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ