Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揽权

Phồn thể: [攬權]
lǎnquán
Nghĩa tiếng Việttập trung quyền lực vào tay mình
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tập trung quyền lực vào tay mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập