Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揽炒

Phồn thể: [攬炒]
lǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(Hong Kong) cùng nhau hủy diệt
  • 2 chữ
  • 20 nét