Từ ghép
总揽
Phồn thể: [總攬]Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm hoàn toàn; kiểm soát toàn bộ; độc quyền
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu trách nhiệm hoàn toàn
- 2 kiểm soát toàn bộ
- 3 độc quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.