Từ ghép
收揽
Phồn thể: [收攬]Nghĩa tiếng Việtgiành được sự ủng hộ; lôi kéo về phía mình; giữ kiểm soát
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giành được sự ủng hộ
- 2 lôi kéo về phía mình
- 3 giữ kiểm soát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.