Từ ghép
包揽
Phồn thể: [包攬]Nghĩa tiếng Việtđộc quyền; đảm nhận mọi trách nhiệm; đảm đương toàn bộ công việc
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 độc quyền
- 2 đảm nhận mọi trách nhiệm
- 3 đảm đương toàn bộ công việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.