Từ ghép
包揽词讼
Phồn thể: [包攬詞訟]Nghĩa
- 1 môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.