Houzii
← Từ điển
Từ ghép

承揽

Phồn thể: [承攬]
chénglǎn
Nghĩa tiếng Việtnhận thầu một dự án toàn bộ
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhận thầu một dự án toàn bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập