Từ ghép
统揽
Phồn thể: [統攬]Nghĩa
- 1 chịu trách nhiệm tổng thể
- 2 kiểm soát toàn diện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.