Từ ghép
延揽
Phồn thể: [延攬]Nghĩa tiếng Việtchiêu mộ nhân tài; tập hợp; mời gọi sự phục vụ của ai đó
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiêu mộ nhân tài
- 2 tập hợp
- 3 mời gọi sự phục vụ của ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.