Từ ghép
抢生意
Phồn thể: [搶生意]Nghĩa tiếng Việtphá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phá giá cạnh tranh
- 2 làm ăn chộp giật
- 3 tranh giành kinh doanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.