Cấp: HSK 7–9Từ ghép
剂量
Phồn thể: [劑量]Nghĩa
- 1 liều lượng
- 2 liều thuốc được kê
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 当量剂量[當量劑量]liều tương đương
- 辐射剂量[輻射劑量]liều bức xạ
- 剂量当量[劑量當量]liều tương đương
- 剂量监控[劑量監控]giám sát lượng
- 剂量效应[劑量效應]hiệu ứng liều lượng
- 空气剂量[空氣劑量]liều lượng không khí
- 累积剂量[累積劑量]liều tích lũy
- 平均剂量[平均劑量]liều lượng trung bình
- 吸收剂量[吸收劑量]liều hấp thụ
- 致死剂量[致死劑量]liều lượng gây chết
- 低剂量照射[低劑量照射]chiếu xạ liều thấp
- 辐射剂量率[輻射劑量率]suất liều bức xạ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là