Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辐射剂量

Phồn thể: [輻射劑量]
fúshèjìliàng
Nghĩa tiếng Việtliều bức xạ
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 liều bức xạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập