Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打量

dǎliang
Nghĩa tiếng Việtđánh giá ai đó; nhìn ai đó từ trên xuống dưới; đo lường
Âm Hán Việtđả lượng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa