Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

考量

kǎoliáng
Nghĩa tiếng Việtcân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắc
Âm Hán Việtkhảo lượng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa