Cấp: HSK 7–9Từ ghép
考量
Nghĩa tiếng Việtcân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắc
Âm Hán Việtkhảo lượng
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cân nhắc
- 2 xem xét kỹ lưỡng
- 3 sự cân nhắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là
- 勤奋[勤奮][cần phấn]Cấp: HSK 5chăm chỉ; siêng năng