Cấp: HSK 5Từ ghép
重量
Nghĩa
- 1 trọng lượng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 重量级[重量級][trọng lượng cấp]Cấp: HSK 7–9hạng nặng (quyền anh, v.v.)
- 载重量[載重量]trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ
- 重量吨[重量噸]tấn trọng lượng chết
- 次重量级[次重量級]hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)
- 重量单位[重量單位]đơn vị trọng lượng
- 重量轻质[重量輕質]coi trọng lượng hơn chất lượng
- 重量训练[重量訓練]huấn luyện thể hình (Đài Loan)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này