Houzii
← Từ điển
Từ ghép

载重量

Phồn thể: [載重量]
zàizhòngliàng
Nghĩa tiếng Việttrọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trọng lượng chết
  2. 2 sức chứa trọng lượng của xe cộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập