Houzii
← Từ điển
Từ ghép

走出

zǒuchū
Nghĩa tiếng Việtrời khỏi (phòng,...); đi ra qua (cửa,...)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 rời khỏi (phòng,...); đi ra qua (cửa,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập