Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

片子

piānzi
Nghĩa tiếng Việtphim; bộ phim; cuộn phim
Âm Hán Việtphiến tí
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phim
  2. 2 bộ phim
  3. 3 cuộn phim
  4. 4 đĩa hát
  5. 5 hình X-quang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

片子

piànzi
Nghĩa tiếng Việtmảnh mỏng; mảnh nhỏ
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mảnh mỏng
  2. 2 mảnh nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập