Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丫头片子

Phồn thể: [丫頭片子]
yātoupiànzi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) cô gái ngốc; người con gái nhỏ
  • 4 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) cô gái ngốc
  2. 2 người con gái nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập