Cấp: HSK 3Từ ghép
年级
Phồn thể: [年級]Nghĩa tiếng Việtlớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.)
Âm Hán Việtnên cấp
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lớp
- 2 năm (trong trường học, đại học, v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 小侯,这学期我们年级和班级的课变多了,特别是那几道数学难题和常见、常用的汉字,你平时是怎么复习的?Tiểu Hầu ơi, học kỳ này môn học của khối và lớp mình nhiều lên rồi, đặc biệt là mấy câu toán khó cùng những chữ Hán thường gặp, thông dụng, bình thường bạn ôn tập thế nào?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班级[班級][ban cấp]Cấp: HSK 3lớp học (nhóm học sinh); khối lớp (trong trường)
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 常常[thường thường]Cấp: HSK 3thường xuyên; thường
- 常见[常見][thường kiến]Cấp: HSK 3thường thấy; phổ biến; thấy thường xuyên
- 常用[thường dụng]Cấp: HSK 3được sử dụng phổ biến
- 初中[sơ trung]Cấp: HSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chūjízhōngxué))
- 聪明[聰明][thông minh]Cấp: HSK 3thông minh; lanh lợi; sáng dạ; nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
- 懂得[đổng đắc]Cấp: HSK 3hiểu; biết; thấu hiểu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này