Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低年级

Phồn thể: [低年級]
dīniánjí
Nghĩa tiếng Việtlớp dưới (trong trường học) (ví dụ: năm 1 hoặc năm 2); cấp dưới (của trường học, v.v.)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 lớp dưới (trong trường học) (ví dụ: năm 1 hoặc năm 2); cấp dưới (của trường học, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập